genus leucadendron

genus leucadendron

A botanist examines a flowering branch from a genus Leucadendron.

Định nghĩa

Danh từ riêng (trong phân loại sinh học): - Chi Leucadendron: Một chi thực vật lớn thuộc họ Proteaceae, bao gồm các cây gỗ cây bụi thường xanh. Đặc điểm nổi bật màu xanh bạc (trắng bạc) hoa đơn độcđầu cành, với các bắc (bract) màu bạc nổi bật.

dụ sử dụng
  • (Chi Leucadendron nguồn gốc từ Nam Phi.)
  • (Nhiều loài trong chi Leucadendron được trồng làm cảnh màu bạc của chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "genus Leucadendron" thường được dùng trong các văn bản khoa học, thực vật học, hoặc sách hướng dẫn làm vườn để chỉ một nhóm thực vật cụ thể.
  • Trong phân loại học, tên chi luôn được viết hoa in nghiêng: .
Biến thể từ gần giống
  • Leucadendron (danh từ riêng): Tên chi, không biến thể số nhiều thông dụng (thường dùng "species of Leucadendron").
  • Leucadendrons (danh từ số nhiều không chính thức): Dùng để chỉ nhiều loài hoặc cá thể trong chi này.
    • The garden has several leucadendrons. (Khu vườn vài cây Leucadendron.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver tree genus (tên thông thường): Chi cây bạc, do màu bạc đặc trưng.
  • Coneflower genus (tên thông thường khác): Chi hoa nón, hoa hình dạng giống nón thông.
Các cụm từ liên quan
  • Species of genus Leucadendron: Các loài trong chi Leucadendron.

    • There are over 80 species of genus Leucadendron. ( hơn 80 loài trong chi Leucadendron.)
  • Leucadendron argenteum: Một loài nổi tiếng, còn gọi là "cây bạc" (silver tree).

    • Leucadendron argenteum is the most well-known species. (Leucadendron argenteum loài nổi tiếng nhất.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "genus Leucadendron" đây thuật ngữ khoa học chuyên ngành.)